站
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
站 nghĩa là trạm, đứng.
Nghĩa của 站
zhàn
TRẠM- Trạm
- Đứng
- Dừng
- Tạm dừng
- Chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức
- Trang web
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 站
Đồng nghĩa
Từ ghép có 站
Câu ví dụ với 站
- 他说完就站起来走了。 Nói xong,anh đứng dậy ra về.Tatoeba #3541778
- 他帮助一位老太太从位子上站起来。 Anh ấy giúp đỡ một bà lão từ chỗ ngồi đứng dậy.Tatoeba #3149141
- 昨天我居然从新宿站走到了神保町! Rốt cuộc tớ đi bộ từ trạm Shinjuku tới Jumbocho ngày hôm qua! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
站 nghĩa là gì?
站 (zhàn) nghĩa là trạm, đứng.
站 đọc thế nào?
站 đọc là zhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 站 là gì?
Âm Hán Việt của 站 là "trạm".