TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Truyền cảm hứng tiếng Trung là gì?

"truyền cảm hứng" trong tiếng Trung là 授意 (động từ).

授意 Động từ

shòuyìHán Việt: THỤ Ý giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Truyền cảm hứng

Xem đầy đủ từ "授意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền cảm hứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền cảm hứng tiếng Trung là gì?

"truyền cảm hứng" trong tiếng Trung là 授意 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.