TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuyệt chủng tiếng Trung là gì?

"tuyệt chủng" trong tiếng Trung là 灭亡 (động từ), 灭绝 (động từ).

灭亡 Động từ

mièwángHán Việt: DIỆT VONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết

Xem đầy đủ từ "灭亡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

灭绝 Động từ

mièjuéHán Việt: DIỆT TUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn

Xem đầy đủ từ "灭绝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt chủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt chủng tiếng Trung là gì?

"tuyệt chủng" trong tiếng Trung là 灭亡 (động từ), 灭绝 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.