Vân vân tiếng Trung là gì?
"vân vân" trong tiếng Trung là 等等 (phó từ), 诸如此类 (cụm từ), 之类 (danh từ).
等等 Phó từ
Hán Việt: ĐẲNG ĐẲNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân
诸如此类 Cụm từ
Hán Việt: CHƯ NHƯ THỬ LOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Những việc như thế này (thành ngữ); vân vân
Xem đầy đủ từ "诸如此类": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
之类 Danh từ
Hán Việt: CHI LOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân
云云 Cụm từ
Hán Việt: VÂN VÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vân vân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vân vân tiếng Trung là gì?
"vân vân" trong tiếng Trung là 等等 (phó từ), 诸如此类 (cụm từ), 之类 (danh từ).