Vươn cao tiếng Trung là gì?
"vươn cao" trong tiếng Trung là 矗立 (động từ).
矗立 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vươn cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vươn cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vươn cao tiếng Trung là gì?
"vươn cao" trong tiếng Trung là 矗立 (động từ).