Va chạm tiếng Trung là gì?
"va chạm" trong tiếng Trung là 碰撞 (động từ), 冲撞 (động từ), 相撞 (động từ).
碰撞 Động từ
Hán Việt: BÍNH CHÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Va chạm
冲撞 Động từ
Hán Việt: XUNG CHÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Va chạm
相撞 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG CHÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Va chạm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "va chạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Va chạm tiếng Trung là gì?
"va chạm" trong tiếng Trung là 碰撞 (động từ), 冲撞 (động từ), 相撞 (động từ).