Vai trò tiếng Trung là gì?
"vai trò" trong tiếng Trung là 任务 (danh từ), 角色 (danh từ), 本分 (danh từ).
任务 Danh từ
Hán Việt: NHIỆM VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
角色 Danh từ
Hán Việt: GIÁC SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
本分 Danh từ
Hán Việt: BỔN PHẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai trò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai trò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vai trò tiếng Trung là gì?
"vai trò" trong tiếng Trung là 任务 (danh từ), 角色 (danh từ), 本分 (danh từ).