Viền tiếng Trung là gì?
"viền" trong tiếng Trung là 掍.
掍
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viền (của váy áo, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Viền tiếng Trung là gì?
"viền" trong tiếng Trung là 掍.