缘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緣
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: duyên, duyến, doan, duyện, duơn
缘 nghĩa là nguyên nhân, lý do.
Nghĩa của 缘
yuán
DUYÊNphồn thể 緣- Nguyên nhân
- Lý do
- Nghiệp
- Định mệnh
- Duyên phận
- Lề
- Viền
- Cạnh
- Dọc theo
Từ ghép có 缘
Thành ngữ có 缘
- 无缘无故 — Không nguyên nhân, không lý do (thành ngữ); hoàn toàn không chính đáng
- 缘木求鱼 — Leo cây bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể
- 夤缘攀附 — Bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ
- 广结良缘 — Được mọi người khen ngợi qua những việc làm tốt của mình
- 前世姻缘 — Mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước
- 前缘未了 — Duyên tiền định chưa hoàn thành
- 有缘无分 — Có duyên gặp gỡ nhưng không có phận bên nhau
Câu hỏi thường gặp
缘 nghĩa là gì?
缘 (yuán) nghĩa là nguyên nhân, lý do.
缘 đọc thế nào?
缘 đọc là yuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 缘 là gì?
Âm Hán Việt của 缘 là "duyên".