TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xảy ra tiếng Trung là gì?

"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生 (động từ), 产生 (động từ).

发生 Động từ

fāshēngHán Việt: PHÁT SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

  • 台湾容易发生地震。 Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.
  • 那是不会发生的。 Điều đó sẽ không xảy ra

Xem đầy đủ từ "发生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

产生 Động từ

chǎnshēngHán Việt: SẢN SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sinh; hình thành; xảy ra

Xem đầy đủ từ "产生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xảy ra tiếng Trung là gì?

"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生 (động từ), 产生 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.