Xảy ra tiếng Trung là gì?
"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生 (động từ), 产生 (động từ).
发生 Động từ
Hán Việt: PHÁT SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
- 台湾容易发生地震。 Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.
- 那是不会发生的。 Điều đó sẽ không xảy ra
产生 Động từ
Hán Việt: SẢN SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát sinh; hình thành; xảy ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảy ra tiếng Trung là gì?
"xảy ra" trong tiếng Trung là 发生 (động từ), 产生 (động từ).