出
Phồn thể: 齣
出 nghĩa là đi ra, đi ra ngoài, phát sinh, xảy ra.
Nghĩa của 出
chū
XUẤT- Đi ra; đi ra ngoài
- Phát sinh; xảy ra
- Sản xuất; tạo ra; sinh ra; ra đời; hiện ra; sản sinh
- 人才輩出người giỏi được sinh ra nhiều
- Vượt quá
- Dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực
- Lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.
chū
XUẤTphồn thể 齣- Biến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出
Trái nghĩa
Từ ghép có 出
Thành ngữ có 出
- 挺身而出 — Dũng cảm bước ra
- 出奇制胜 — Giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ
- 出其不意 — Làm gì đó khi không ai ngờ tới (thành ngữ); khiến ai đó không kịp đề phòng
- 出人意料 — Không ngờ tới
- 层出不穷 — Không ngừng xuất hiện
- 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
- 脱颖而出 — Bộc lộ tài năng
- 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
- 别出心裁 — Nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
- 出类拔萃 — Xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
- 水落石出 — Nước rút lộ đá
- 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
- 神出鬼没 — Xuất hiện và biến mất khó lường như ma quỷ
- 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
- 出人头地 — Nổi bật giữa những người đồng trang lứa
- 出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
- 推陈出新 — Loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 如出一辙 — Hoàn toàn giống nhau
- 冲口而出 — Thốt ra mà không suy nghĩ
Câu ví dụ với 出
- 能够出一份力太好了。 Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
出 nghĩa là gì?
出 (chū) nghĩa là đi ra, đi ra ngoài, phát sinh, xảy ra.
出 đọc thế nào?
出 đọc là chū (pinyin).
Âm Hán Việt của 出 là gì?
Âm Hán Việt của 出 là "xuất".