TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齣

Âm Hán Việt XUẤT
Bộ thủ: 凵 (khảm) · bộ số 17 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: xuất, xúy

出 nghĩa là đi ra, đi ra ngoài, phát sinh, xảy ra.

Nghĩa của 出

chū

XUẤT
  1. Đi ra; đi ra ngoài
  2. Phát sinh; xảy ra
  3. Sản xuất; tạo ra; sinh ra; ra đời; hiện ra; sản sinh
    • 人才輩出người giỏi được sinh ra nhiều
  4. Vượt quá
  5. Dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực
  6. Lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.

chū

XUẤTphồn thể 齣
  1. Biến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出

Trái nghĩa

Từ ghép có 出

Thành ngữ có 出

  • 挺身而出 — Dũng cảm bước ra
  • 出奇制胜 — Giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ
  • 出其不意 — Làm gì đó khi không ai ngờ tới (thành ngữ); khiến ai đó không kịp đề phòng
  • 出人意料 — Không ngờ tới
  • 层出不穷 — Không ngừng xuất hiện
  • 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
  • 脱颖而出 — Bộc lộ tài năng
  • 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
  • 脱口而出 — Thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
  • 别出心裁 — Nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
  • 出类拔萃 — Xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
  • 水落石出 — Nước rút lộ đá
  • 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
  • 神出鬼没 — Xuất hiện và biến mất khó lường như ma quỷ
  • 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
  • 出人头地 — Nổi bật giữa những người đồng trang lứa
  • 出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
  • 推陈出新 — Loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 如出一辙 — Hoàn toàn giống nhau
  • 冲口而出 — Thốt ra mà không suy nghĩ

Câu ví dụ với 出

  • 能够出一份力太好了。 Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出 nghĩa là gì?

出 (chū) nghĩa là đi ra, đi ra ngoài, phát sinh, xảy ra.

出 đọc thế nào?

出 đọc là chū (pinyin).

Âm Hán Việt của 出 là gì?

Âm Hán Việt của 出 là "xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.