TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xe buýt tiếng Trung là gì?

"xe buýt" trong tiếng Trung là 公共汽车 (danh từ), 公车 (danh từ), 巴士 (danh từ).

公共汽车 Danh từ

gōnggòngqìchēHán Việt: CÔNG CỘNG KHÍ XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe buýt

  • 赶快点,否则要错过公共汽车了。 Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
  • 我们乘公共汽车去上学。 Chúng tôi đi xe buýt đến trường.

Xem đầy đủ từ "公共汽车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

公车 Danh từ

gōngchēHán Việt: CÔNG XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe buýt

Xem đầy đủ từ "公车": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

巴士 Danh từ

bāshìHán Việt: BA SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe buýt

  • 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
  • 我能在哪里乘上机场巴士? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?

Xem đầy đủ từ "巴士": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe buýt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe buýt tiếng Trung là gì?

"xe buýt" trong tiếng Trung là 公共汽车 (danh từ), 公车 (danh từ), 巴士 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.