TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乘

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 椉

Âm Hán Việt THỪA
Bộ thủ: 丿 (triệt) · bộ số 4 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thừa, thặng

乘 nghĩa là cưỡi, lên.

Nghĩa của 乘

chéng

THỪA
  1. Cưỡi
  2. Lên
  3. Sử dụng
  4. Tận dụng
  5. Lợi dụng
  6. Nhân (toán học)
  7. Tông phái hoặc giáo phái Phật giáo

shèng

THỪA
  1. cổ Xe chiến bốn ngựa
  2. cổ Bốn
  3. Thuật ngữ chung cho sách lịch sử

chéng

THỪAphồn thể 椉
  1. Biến thể cũ của 乘 (chéng)

Chéng

THỪAtên riêng
  1. họ Họ Chéng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乘

Trái nghĩa

Từ ghép có 乘

Thành ngữ có 乘

  • 可乘之机 — Cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
  • 乘人之危 — Lợi dụng lúc ai gặp khó khăn
  • 乘虚而入 — Thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
  • 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
  • 有机可乘 — Có cơ hội để tận dụng
  • 乘风破浪 — Đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn
  • 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
  • 乘龙快婿 — Con rể lý tưởng
  • 乘火打劫 — Tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh
  • 因利乘便 — Dựa vào phương pháp thuận lợi nhất
  • 乘人不备 — Lợi dụng lúc ai đó không phòng bị

Câu ví dụ với 乘

  • 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.Tatoeba #686417
  • 五乘二等于十。 Năm lần hai là mười.Tatoeba #4289997
  • 我乘几路车去怀基基? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794181
  • 我们乘公共汽车去上学。 Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795860
  • 乘机场大巴去机场要多久? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344191
  • 我能在哪里乘上机场巴士? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403710
  • 要去博物馆,你就得乘那辆车。 Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332694
  • 您应该乘5路车。 Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

乘 nghĩa là gì?

乘 (chéng, shèng, chéng) nghĩa là cưỡi, lên.

乘 đọc thế nào?

乘 đọc là chéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乘 là gì?

Âm Hán Việt của 乘 là "thừa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.