乘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 椉
Bộ thủ: 丿 (triệt) · bộ số 4 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thừa, thặng
乘 nghĩa là cưỡi, lên.
Nghĩa của 乘
chéng
THỪA- Cưỡi
- Lên
- Sử dụng
- Tận dụng
- Lợi dụng
- Nhân (toán học)
- Tông phái hoặc giáo phái Phật giáo
shèng
THỪA- cổ Xe chiến bốn ngựa
- cổ Bốn
- Thuật ngữ chung cho sách lịch sử
chéng
THỪAphồn thể 椉- Biến thể cũ của 乘 (chéng)
Chéng
THỪAtên riêng- họ Họ Chéng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乘
Trái nghĩa
Từ ghép có 乘
Thành ngữ có 乘
- 可乘之机 — Cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
- 乘人之危 — Lợi dụng lúc ai gặp khó khăn
- 乘虚而入 — Thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
- 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
- 有机可乘 — Có cơ hội để tận dụng
- 乘风破浪 — Đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn
- 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
- 乘龙快婿 — Con rể lý tưởng
- 乘火打劫 — Tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh
- 因利乘便 — Dựa vào phương pháp thuận lợi nhất
- 乘人不备 — Lợi dụng lúc ai đó không phòng bị
Câu ví dụ với 乘
- 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.Tatoeba #686417
- 五乘二等于十。 Năm lần hai là mười.Tatoeba #4289997
- 我乘几路车去怀基基? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794181
- 我们乘公共汽车去上学。 Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795860
- 乘机场大巴去机场要多久? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344191
- 我能在哪里乘上机场巴士? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403710
- 要去博物馆,你就得乘那辆车。 Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332694
- 您应该乘5路车。 Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
乘 nghĩa là gì?
乘 (chéng, shèng, chéng) nghĩa là cưỡi, lên.
乘 đọc thế nào?
乘 đọc là chéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 乘 là gì?
Âm Hán Việt của 乘 là "thừa".