TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

一时

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yīshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 一時

Âm Hán Việt NHẤT THỜI

一时 nghĩa là một khoảng thời gian, một lúc.

Nghĩa của 一时

yīshí

NHẤT THỜIDanh từ, Phó từphồn thể 一時
  1. Một khoảng thời gian
  2. Một lúc
  3. Trong một thời gian ngắn
  4. Tạm thời
  5. Chóng vánh
  6. Đồng thời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一时

Đồng nghĩa

Từ ghép có 一时

Thành ngữ có 一时

  • 盛极一时 — Rất thịnh hành một thời
  • 轰动一时 — Gây chấn động một thời
  • 风靡一时 — Thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
  • 名噪一时 — Nổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
  • 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
  • 风行一时 — Phổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian

Câu hỏi thường gặp

一时 nghĩa là gì?

一时 (yīshí) nghĩa là một khoảng thời gian, một lúc.

一时 đọc thế nào?

一时 đọc là yīshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 一时 là gì?

Âm Hán Việt của 一时 là "nhất thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.