一时
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 一時
一时 nghĩa là một khoảng thời gian, một lúc.
Nghĩa của 一时
yīshí
NHẤT THỜIDanh từ, Phó từphồn thể 一時- Một khoảng thời gian
- Một lúc
- Trong một thời gian ngắn
- Tạm thời
- Chóng vánh
- Đồng thời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一时
Đồng nghĩa
Từ ghép có 一时
Thành ngữ có 一时
- 盛极一时 — Rất thịnh hành một thời
- 轰动一时 — Gây chấn động một thời
- 风靡一时 — Thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
- 名噪一时 — Nổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
- 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
- 风行一时 — Phổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian
Câu hỏi thường gặp
一时 nghĩa là gì?
一时 (yīshí) nghĩa là một khoảng thời gian, một lúc.
一时 đọc thế nào?
一时 đọc là yīshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 一时 là gì?
Âm Hán Việt của 一时 là "nhất thời".