TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不苟

bùgǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CẨU

不苟 nghĩa là không cẩu thả, không tuỳ tiện.

Nghĩa của 不苟

bùgǒu

BẤT CẨUTính từ
  1. Không cẩu thả
  2. Không tuỳ tiện
  3. Cẩn thận
  4. Tận tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不苟

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不苟

  • 一丝不苟 — Không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt
  • 一笔不苟 — Không một nét bút nào cẩu thả

Câu hỏi thường gặp

不苟 nghĩa là gì?

不苟 (bùgǒu) nghĩa là không cẩu thả, không tuỳ tiện.

不苟 đọc thế nào?

不苟 đọc là bùgǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 不苟 là gì?

Âm Hán Việt của 不苟 là "bất cẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.