TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

慎重

shènzhòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬN TRỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thận trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慎重 nghĩa là thận trọng, cẩn thận.

Nghĩa của 慎重

shènzhòng

THẬN TRỌNGTính từ
  1. Thận trọng
  2. Cẩn thận
  3. Kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 慎重

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 慎重

  • 慎重其事 — Đối xử với sự việc một cách cân nhắc

Câu hỏi thường gặp

慎重 nghĩa là gì?

慎重 (shènzhòng) nghĩa là thận trọng, cẩn thận.

慎重 đọc thế nào?

慎重 đọc là shènzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 慎重 là gì?

Âm Hán Việt của 慎重 là "thận trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.