TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仔细

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zǐxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 仔細

Âm Hán Việt TỬ TẾ

Lưu ý: “tử tế” trong tiếng Việt là tốt bụng, đàng hoàng — khác nghĩa với 仔细 (cẩn thận, chú ý). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

仔细 nghĩa là cẩn thận, chú ý.

Nghĩa của 仔细

zǐxì

TỬ TẾTính từ, Động từphồn thể 仔細
  1. Cẩn thận; chú ý; dè dặt; chu đáo; tỉ mỉ
  2. Cẩn thận; chú ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仔细

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

仔细 nghĩa là gì?

仔细 (zǐxì) nghĩa là cẩn thận, chú ý.

仔细 đọc thế nào?

仔细 đọc là zǐxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 仔细 là gì?

Âm Hán Việt của 仔细 là "tử tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.