TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

且

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢ
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: thả, tồ, thư

且 nghĩa là và, hơn nữa.

Nghĩa của 且

qiě

THẢ
  1. Và
  2. Hơn nữa
  3. Tuy nhiên
  4. Tạm thời
  5. Sắp; chuẩn bị diễn ra
    • 且盡sắp hết.
  6. Cả (... và...)
  7. Hơn nữa, lại nói, vả chăng, lời nói chuyển sang câu khác, lời dạo đầu
    • 且夫vả chăng.
  8. Hãy thế
    • 暫且tạm thế, tạm như thế.
  9. Lại còn, lại, vừa thế này vừa thế kia
    • 君子有酒多且旨quán có nhiều rượu, lại còn ngon; quán có rượu vừa nhiều vừa ngon.
  10. Vừa, vừa làm cái này vừa làm cái khác
    • 且戰且走vừa đánh vừa chạy.
  11. Luộm thuộm, cẩu thả, tắc trách
    • 苟且cẩu thả.

Từ ghép có 且

Thành ngữ có 且

  • 苟且偷生 — Sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục
  • 得过且过 — Hài lòng chỉ để vượt qua (thành ngữ); sống tạm bợ
  • 苟且偷安 — Chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân
  • 若且唯若 — Nếu và chỉ nếu
  • 载歌且舞 — Hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng

Câu hỏi thường gặp

且 nghĩa là gì?

且 (qiě) nghĩa là và, hơn nữa.

且 đọc thế nào?

且 đọc là qiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 且 là gì?

Âm Hán Việt của 且 là "thả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.