TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

而且

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
érqiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHI THẢ

而且 nghĩa là mà còn, hơn nữa.

Nghĩa của 而且

érqiě

NHI THẢLiên từ
  1. không những ... Mà còn
  2. Hơn nữa
  3. Thêm vào đó
  4. Hơn thế nữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 而且

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 而且

  • 我结婚了,而且有两个孩子。 Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334650
  • 餐厅的饭菜很便宜,而且很好吃。 Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549420
  • 如果看起来像个苹果而且吃起来也像苹果的话,可能就是苹果。 Nếu nó trông như một quả táo và có vị như một quả táo, nó có lẽ là một quả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

而且 nghĩa là gì?

而且 (érqiě) nghĩa là mà còn, hơn nữa.

而且 đọc thế nào?

而且 đọc là érqiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 而且 là gì?

Âm Hán Việt của 而且 là "nhi thả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.