主要
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主要 nghĩa là chính, chủ yếu.
Nghĩa của 主要
zhǔyào
CHỦ YẾUTính từ- Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主要
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 主要
- 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042772
- 汤姆的主要问题是他一点幽默感都没有 Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4831260
- 它们主要的看法其中也有“没有西装革履也可以很正经”。 Tāmen zhǔyào de kànfǎ qízhōng yě yǒu "méiyǒu xīzhuānggélǚ yě kěyǐ hěn zhèngjīng".Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
主要 nghĩa là gì?
主要 (zhǔyào) nghĩa là chính, chủ yếu.
主要 đọc thế nào?
主要 đọc là zhǔyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 主要 là gì?
Âm Hán Việt của 主要 là "chủ yếu".