提议
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 提議
提议 nghĩa là đề xuất, gợi ý.
Nghĩa của 提议
tíyì
ĐỀ NGHỊDanh từ, Động từphồn thể 提議- Đề xuất
- Gợi ý
- Đề nghị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提议
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 提议
- 她拒绝了每一项提议。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017443
- 你应该拒绝他的提议的。 Nǐ yīnggāi jùjué tā de tíyì de.Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #871223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
提议 nghĩa là gì?
提议 (tíyì) nghĩa là đề xuất, gợi ý.
提议 đọc thế nào?
提议 đọc là tíyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 提议 là gì?
Âm Hán Việt của 提议 là "đề nghị".