TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提议

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tíyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 提議

Âm Hán Việt ĐỀ NGHỊ

提议 nghĩa là đề xuất, gợi ý.

Nghĩa của 提议

tíyì

ĐỀ NGHỊDanh từ, Động từphồn thể 提議
  1. Đề xuất
  2. Gợi ý
  3. Đề nghị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提议

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 提议

  • 她拒绝了每一项提议。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017443
  • 你应该拒绝他的提议的。 Nǐ yīnggāi jùjué tā de tíyì de.Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #871223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

提议 nghĩa là gì?

提议 (tíyì) nghĩa là đề xuất, gợi ý.

提议 đọc thế nào?

提议 đọc là tíyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 提议 là gì?

Âm Hán Việt của 提议 là "đề nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.