TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乘客

chéngkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỪA KHÁCH

乘客 nghĩa là hành khách.

Nghĩa của 乘客

chéngkè

THỪA KHÁCHDanh từ
  1. Hành khách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乘客

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 乘客

  • 万幸,没乘客受伤。 Rất may, không có hành khách nào bị thương.Tatoeba #2624589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

乘客 nghĩa là gì?

乘客 (chéngkè) nghĩa là hành khách.

乘客 đọc thế nào?

乘客 đọc là chéngkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 乘客 là gì?

Âm Hán Việt của 乘客 là "thừa khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.