旅行者
giọng máy của trình duyệt
旅行者 nghĩa là lữ khách.
Nghĩa của 旅行者
lǚxíngzhě
LỮ HÀNH GIẢ- Lữ khách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旅行者
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
旅行者 nghĩa là gì?
旅行者 (lǚxíngzhě) nghĩa là lữ khách.
旅行者 đọc thế nào?
旅行者 đọc là lǚxíngzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 旅行者 là gì?
Âm Hán Việt của 旅行者 là "lữ hành giả".