TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

了局

liǎojú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỄU CỤC

了局 nghĩa là kết thúc, kết luận.

Nghĩa của 了局

liǎojú

LIỄU CỤCĐộng từ, Danh từ
  1. Kết thúc
  2. Kết luận
  3. Giải pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 了局

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

了局 nghĩa là gì?

了局 (liǎojú) nghĩa là kết thúc, kết luận.

了局 đọc thế nào?

了局 đọc là liǎojú (pinyin).

Âm Hán Việt của 了局 là gì?

Âm Hán Việt của 了局 là "liễu cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.