了当
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 了當
了当 nghĩa là thẳng thắn, bộc trực, sẵn sàng, đã xong.
Nghĩa của 了当
liǎodàng
LIỄU ĐÁNGTính từphồn thể 了當- Thẳng thắn; bộc trực
- Sẵn sàng; đã xong; có trật tự
- cổ Xử lý; giải quyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 了当
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 了当
- 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
Câu hỏi thường gặp
了当 nghĩa là gì?
了当 (liǎodàng) nghĩa là thẳng thắn, bộc trực, sẵn sàng, đã xong.
了当 đọc thế nào?
了当 đọc là liǎodàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 了当 là gì?
Âm Hán Việt của 了当 là "liễu đáng".