交流
giọng máy của trình duyệt
交流 nghĩa là trao đổi, sự trao đổi.
Nghĩa của 交流
jiāoliú
GIAO LƯUĐộng từ- Trao đổi
- Sự trao đổi
- Giao tiếp
- Tương tác
- Có tiếp xúc xã hội (với ai)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交流
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交流
Thành ngữ có 交流
- 涕泪交流 — Nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
Câu hỏi thường gặp
交流 nghĩa là gì?
交流 (jiāoliú) nghĩa là trao đổi, sự trao đổi.
交流 đọc thế nào?
交流 đọc là jiāoliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 交流 là gì?
Âm Hán Việt của 交流 là "giao lưu".