亲密
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 親密
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
亲密 nghĩa là thân mật, gần gũi.
Nghĩa của 亲密
qīnmì
THÂN MẬTTính từphồn thể 親密- Thân mật
- Gần gũi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲密
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 亲密
- 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
Câu hỏi thường gặp
亲密 nghĩa là gì?
亲密 (qīnmì) nghĩa là thân mật, gần gũi.
亲密 đọc thế nào?
亲密 đọc là qīnmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 亲密 là gì?
Âm Hán Việt của 亲密 là "thân mật".