亲热
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 親熱
亲热 nghĩa là thân thiết, gần gũi, thể hiện tình cảm.
Nghĩa của 亲热
qīnrè
THÂN NHIỆTTính từ, Động từphồn thể 親熱- Thân thiết; gần gũi; ấm áp
- Thể hiện tình cảm
- khẩu ngữ Trở nên thân mật với ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲热
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亲热 nghĩa là gì?
亲热 (qīnrè) nghĩa là thân thiết, gần gũi, thể hiện tình cảm.
亲热 đọc thế nào?
亲热 đọc là qīnrè (pinyin).
Âm Hán Việt của 亲热 là gì?
Âm Hán Việt của 亲热 là "thân nhiệt".