接近
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp cận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
接近 nghĩa là tiếp cận, đến gần.
Nghĩa của 接近
jiējìn
TIẾP CẬNĐộng từ, Tính từ- Tiếp cận; đến gần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接近
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 接近
- 接近十二点了。 Gần mười hai giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9453410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
接近 nghĩa là gì?
接近 (jiējìn) nghĩa là tiếp cận, đến gần.
接近 đọc thế nào?
接近 đọc là jiējìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 接近 là gì?
Âm Hán Việt của 接近 là "tiếp cận".