TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接近

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiējìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP CẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp cận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接近 nghĩa là tiếp cận, đến gần.

Nghĩa của 接近

jiējìn

TIẾP CẬNĐộng từ, Tính từ
  1. Tiếp cận; đến gần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接近

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 接近

  • 接近十二点了。 Gần mười hai giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9453410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

接近 nghĩa là gì?

接近 (jiējìn) nghĩa là tiếp cận, đến gần.

接近 đọc thế nào?

接近 đọc là jiējìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 接近 là gì?

Âm Hán Việt của 接近 là "tiếp cận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.