TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仆

pú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 僕

Âm Hán Việt BỘC
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: phó, bộc, phốc, phác

仆 nghĩa là người hầu.

Nghĩa của 仆

pú

BỘCphồn thể 僕
  1. Người hầu

pū

  1. Ngã sấp
  2. Ngã nhào

Từ ghép có 仆

Thành ngữ có 仆

  • 前仆后继 — Người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
  • 风尘仆仆 — Phủ đầy bụi
  • 更仆难数 — Quá nhiều để đếm

Câu hỏi thường gặp

仆 nghĩa là gì?

仆 (pú, pū) nghĩa là người hầu.

仆 đọc thế nào?

仆 đọc là pú (pinyin).

Âm Hán Việt của 仆 là gì?

Âm Hán Việt của 仆 là "bộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.