TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仪式

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yíshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儀式

Âm Hán Việt NGHI THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 场 (chǎng)

仪式 nghĩa là nghi thức.

Nghĩa của 仪式

yíshì

NGHI THỨCDanh từphồn thể 儀式
  1. Nghi thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仪式

Đồng nghĩa

Từ ghép có 仪式

Câu hỏi thường gặp

仪式 nghĩa là gì?

仪式 (yíshì) nghĩa là nghi thức.

仪式 đọc thế nào?

仪式 đọc là yíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 仪式 là gì?

Âm Hán Việt của 仪式 là "nghi thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.