特长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 特長
特长 nghĩa là thế mạnh cá nhân.
Nghĩa của 特长
tècháng
ĐẶC TRƯỜNGDanh từphồn thể 特長- Thế mạnh cá nhân
- Khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh của một người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特长
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
特长 nghĩa là gì?
特长 (tècháng) nghĩa là thế mạnh cá nhân.
特长 đọc thế nào?
特长 đọc là tècháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 特长 là gì?
Âm Hán Việt của 特长 là "đặc trường".