会议
Phồn thể: 會議
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
会议 nghĩa là cuộc họp, hội nghị.
Nghĩa của 会议
huìyì
HỘI NGHỊDanh từphồn thể 會議- Cuộc họp
- Hội nghị
Từ ghép có 会议
Câu ví dụ với 会议
- 他最后一场会议没来。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889122
- 他没来最近的那场会议。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10641555
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
会议 nghĩa là gì?
会议 (huìyì) nghĩa là cuộc họp, hội nghị.
会议 đọc thế nào?
会议 đọc là huìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 会议 là gì?
Âm Hán Việt của 会议 là "hội nghị".