TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

会议

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 會議

Âm Hán Việt HỘI NGHỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng), 届 (jiè)

会议 nghĩa là cuộc họp, hội nghị.

Nghĩa của 会议

huìyì

HỘI NGHỊDanh từphồn thể 會議
  1. Cuộc họp
  2. Hội nghị

Từ ghép có 会议

Câu ví dụ với 会议

  • 他最后一场会议没来。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #889122
  • 他没来最近的那场会议。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10641555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

会议 nghĩa là gì?

会议 (huìyì) nghĩa là cuộc họp, hội nghị.

会议 đọc thế nào?

会议 đọc là huìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 会议 là gì?

Âm Hán Việt của 会议 là "hội nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.