TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教育

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiàoyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO DỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教育 nghĩa là giáo dục, dạy học.

Nghĩa của 教育

jiàoyù

GIÁO DỤCDanh từ, Động từ
  1. Giáo dục
  2. Dạy học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教育

Đồng nghĩa

Từ ghép có 教育

Câu hỏi thường gặp

教育 nghĩa là gì?

教育 (jiàoyù) nghĩa là giáo dục, dạy học.

教育 đọc thế nào?

教育 đọc là jiàoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 教育 là gì?

Âm Hán Việt của 教育 là "giáo dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.