教育
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
教育 nghĩa là giáo dục, dạy học.
Nghĩa của 教育
jiàoyù
GIÁO DỤCDanh từ, Động từ- Giáo dục
- Dạy học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教育
Đồng nghĩa
Từ ghép có 教育
Câu hỏi thường gặp
教育 nghĩa là gì?
教育 (jiàoyù) nghĩa là giáo dục, dạy học.
教育 đọc thế nào?
教育 đọc là jiàoyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 教育 là gì?
Âm Hán Việt của 教育 là "giáo dục".