作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
作 nghĩa là làm, tham gia, viết, sáng tác.
Nghĩa của 作
zuò
TÁC- Làm; tham gia
- Viết; sáng tác
- Giả vờ; giả bộ
- Coi như là; xem như là
- Là; đóng vai
- Cảm thấy (ngứa, buồn nôn, v.v.)
- Bài viết; tác phẩm
zuō
TÁC- hình thức kết hợp Công nhân
- hình thức kết hợp Xưởng
- tiếng lóng Phiền phức; người đòi hỏi cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作
Đồng nghĩa
Từ ghép có 作
Thành ngữ có 作
- 当家作主 — Làm chủ trong nhà của mình
- 所作所为 — Hành vi và việc làm của một người
- 有所作为 — Đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
- 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
- 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 无恶不作 — Không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
- 装模作样 — Giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè
- 一鼓作气 — Làm việc một mạch với sự hăng hái
- 无所作为 — Không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực
- 为非作歹 — Vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
- 以身作则 — Làm gương (thành ngữ); làm mẫu
- 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
- 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
- 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định
- 装聋作哑 — Giả câm điếc
- 作威作福 — Lạm quyền hà hiếp người khác (thành ngữ); cưỡi lên đầu lên cổ người khác
- 自作自受 — Gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu
- 兴风作浪 — Gây rối
- 始作俑者 — Người đầu tiên làm tượng chôn theo
- 自作聪明 — Tự cho mình là thông minh
Câu ví dụ với 作
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
- 你应该作最坏的准备。 Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
作 nghĩa là gì?
作 (zuò, zuō) nghĩa là làm, tham gia, viết, sáng tác.
作 đọc thế nào?
作 đọc là zuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 作 là gì?
Âm Hán Việt của 作 là "tác".