TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作

zuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻乍 Mọi âm Hán Việt của chữ: tác, tố, tá

作 nghĩa là làm, tham gia, viết, sáng tác.

Nghĩa của 作

zuò

TÁC
  1. Làm; tham gia
  2. Viết; sáng tác
  3. Giả vờ; giả bộ
  4. Coi như là; xem như là
  5. Là; đóng vai
  6. Cảm thấy (ngứa, buồn nôn, v.v.)
  7. Bài viết; tác phẩm

zuō

TÁC
  1. hình thức kết hợp Công nhân
  2. hình thức kết hợp Xưởng
  3. tiếng lóng Phiền phức; người đòi hỏi cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作

Đồng nghĩa

Từ ghép có 作

Thành ngữ có 作

  • 当家作主 — Làm chủ trong nhà của mình
  • 所作所为 — Hành vi và việc làm của một người
  • 有所作为 — Đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
  • 胡作非为 — Làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
  • 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
  • 无恶不作 — Không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
  • 装模作样 — Giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè
  • 一鼓作气 — Làm việc một mạch với sự hăng hái
  • 无所作为 — Không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực
  • 为非作歹 — Vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ); kẻ xấu
  • 以身作则 — Làm gương (thành ngữ); làm mẫu
  • 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
  • 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
  • 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định
  • 装聋作哑 — Giả câm điếc
  • 作威作福 — Lạm quyền hà hiếp người khác (thành ngữ); cưỡi lên đầu lên cổ người khác
  • 自作自受 — Gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu
  • 兴风作浪 — Gây rối
  • 始作俑者 — Người đầu tiên làm tượng chôn theo
  • 自作聪明 — Tự cho mình là thông minh

Câu ví dụ với 作

  • 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
  • 你应该作最坏的准备。 Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

作 nghĩa là gì?

作 (zuò, zuō) nghĩa là làm, tham gia, viết, sáng tác.

作 đọc thế nào?

作 đọc là zuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 作 là gì?

Âm Hán Việt của 作 là "tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.