TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维持

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wéichí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維持

Âm Hán Việt DUY TRÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

维持 nghĩa là giữ, duy trì.

Nghĩa của 维持

wéichí

DUY TRÌĐộng từphồn thể 維持
  1. Giữ; duy trì; bảo tồn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 维持

Đồng nghĩa

Từ ghép có 维持

Câu ví dụ với 维持

  • 和一个只说"是"与"否"的人维持一段对话是很难的。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

维持 nghĩa là gì?

维持 (wéichí) nghĩa là giữ, duy trì.

维持 đọc thế nào?

维持 đọc là wéichí (pinyin).

Âm Hán Việt của 维持 là gì?

Âm Hán Việt của 维持 là "duy trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.