维持
Phồn thể: 維持
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
维持 nghĩa là giữ, duy trì.
Nghĩa của 维持
wéichí
DUY TRÌĐộng từphồn thể 維持- Giữ; duy trì; bảo tồn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 维持
Đồng nghĩa
Từ ghép có 维持
Câu ví dụ với 维持
- 和一个只说"是"与"否"的人维持一段对话是很难的。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
维持 nghĩa là gì?
维持 (wéichí) nghĩa là giữ, duy trì.
维持 đọc thế nào?
维持 đọc là wéichí (pinyin).
Âm Hán Việt của 维持 là gì?
Âm Hán Việt của 维持 là "duy trì".