TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脩

Âm Hán Việt TU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿲亻丨⿱夂彡(G),⿲亻丨㣊(HTJKV) Mọi âm Hán Việt của chữ: tu, trang

修 nghĩa là sửa, sửa chữa, tu sửa, xây dựng.

Nghĩa của 修

xiū

TU
  1. Sửa, sửa chữa
  2. Tu sửa, xây dựng
  3. Trang trí
  4. Tô điểm
  5. Sửa chữa
  6. Xây dựng
  7. Viết
  8. Trau dồi
  9. Học
  10. Theo học (một lớp)

xiū

TUphồn thể 脩
  1. Biến thể của 修 (xiū)

Xiū

TUtên riêng
  1. họ Họ Xiū

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修

Đồng nghĩa

Từ ghép có 修

Thành ngữ có 修

  • 年久失修 — Cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng
  • 不修边幅 — Không quan tâm đến ngoại hình
  • 修心养性 — Tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
  • 净心修身 — Giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức

Câu hỏi thường gặp

修 nghĩa là gì?

修 (xiū, xiū) nghĩa là sửa, sửa chữa, tu sửa, xây dựng.

修 đọc thế nào?

修 đọc là xiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 修 là gì?

Âm Hán Việt của 修 là "tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.