倡导
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倡導
倡导 nghĩa là tán thành, khởi xướng.
Nghĩa của 倡导
chàngdǎo
XƯỚNG ĐẠOĐộng từphồn thể 倡導- Tán thành
- Khởi xướng
- Đề xuất
- Là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倡导
Đồng nghĩa
Từ ghép có 倡导
Câu hỏi thường gặp
倡导 nghĩa là gì?
倡导 (chàngdǎo) nghĩa là tán thành, khởi xướng.
倡导 đọc thế nào?
倡导 đọc là chàngdǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 倡导 là gì?
Âm Hán Việt của 倡导 là "xướng đạo".