TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倡

chàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰亻昌 Mọi âm Hán Việt của chữ: xướng, xương

倡 nghĩa là khởi xướng, kích động.

Nghĩa của 倡

chàng

XƯỚNG
  1. Khởi xướng
  2. Kích động
  3. Giới thiệu
  4. Dẫn đầu
  5. Bắt nhịp, ca xướng dẫn dắt
  6. Hát
  7. cũ Ca sĩ và vũ công chuyên nghiệp
  8. cũ Nhạc sĩ; diễn viên; người biểu diễn

Từ ghép có 倡

Thành ngữ có 倡

  • 彼倡此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình

Câu hỏi thường gặp

倡 nghĩa là gì?

倡 (chàng) nghĩa là khởi xướng, kích động.

倡 đọc thế nào?

倡 đọc là chàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倡 là gì?

Âm Hán Việt của 倡 là "xướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.