倡
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰亻昌 Mọi âm Hán Việt của chữ: xướng, xương
倡 nghĩa là khởi xướng, kích động.
Nghĩa của 倡
chàng
XƯỚNG- Khởi xướng
- Kích động
- Giới thiệu
- Dẫn đầu
- Bắt nhịp, ca xướng dẫn dắt
- Hát
- cũ Ca sĩ và vũ công chuyên nghiệp
- cũ Nhạc sĩ; diễn viên; người biểu diễn
Từ ghép có 倡
Thành ngữ có 倡
- 彼倡此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
Câu hỏi thường gặp
倡 nghĩa là gì?
倡 (chàng) nghĩa là khởi xướng, kích động.
倡 đọc thế nào?
倡 đọc là chàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 倡 là gì?
Âm Hán Việt của 倡 là "xướng".