关涉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 關涉
关涉 nghĩa là liên quan.
Nghĩa của 关涉
guānshè
QUAN THIỆPĐộng từphồn thể 關涉- Liên quan (đến)
- Liên quan
- Dính líu
- Kết nối
- Mối quan hệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关涉
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
关涉 nghĩa là gì?
关涉 (guānshè) nghĩa là liên quan.
关涉 đọc thế nào?
关涉 đọc là guānshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 关涉 là gì?
Âm Hán Việt của 关涉 là "quan thiệp".