TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关照

guānzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關照

Âm Hán Việt QUAN CHIẾU

关照 nghĩa là chăm sóc, để mắt tới.

Nghĩa của 关照

guānzhào

QUAN CHIẾUĐộng từphồn thể 關照
  1. Chăm sóc
  2. Để mắt tới
  3. Chăm nom
  4. Nhắc nhở
  5. Nhắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关照

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 关照

  • 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)

Câu ví dụ với 关照

  • 我会关照它的。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834720

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

关照 nghĩa là gì?

关照 (guānzhào) nghĩa là chăm sóc, để mắt tới.

关照 đọc thế nào?

关照 đọc là guānzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 关照 là gì?

Âm Hán Việt của 关照 là "quan chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.