关照
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 關照
关照 nghĩa là chăm sóc, để mắt tới.
Nghĩa của 关照
guānzhào
QUAN CHIẾUĐộng từphồn thể 關照- Chăm sóc
- Để mắt tới
- Chăm nom
- Nhắc nhở
- Nhắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关照
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 关照
- 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)
Câu ví dụ với 关照
- 我会关照它的。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
关照 nghĩa là gì?
关照 (guānzhào) nghĩa là chăm sóc, để mắt tới.
关照 đọc thế nào?
关照 đọc là guānzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 关照 là gì?
Âm Hán Việt của 关照 là "quan chiếu".