TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兵戈

bīnggē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH QUA

兵戈 nghĩa là vũ khí, binh khí.

Nghĩa của 兵戈

bīnggē

BINH QUADanh từ
  1. Vũ khí
  2. Binh khí
  3. Chiến đấu
  4. Chiến tranh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兵戈

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 兵戈

  • 兵戈扰攘 — Binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn

Câu hỏi thường gặp

兵戈 nghĩa là gì?

兵戈 (bīnggē) nghĩa là vũ khí, binh khí.

兵戈 đọc thế nào?

兵戈 đọc là bīnggē (pinyin).

Âm Hán Việt của 兵戈 là gì?

Âm Hán Việt của 兵戈 là "binh qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.