TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军队

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jūnduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍隊

Âm Hán Việt QUÂN ĐỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 支 (zhī), 个 (gè)

军队 nghĩa là lực lượng vũ trang, quân đội.

Nghĩa của 军队

jūnduì

QUÂN ĐỘIDanh từphồn thể 軍隊
  1. Lực lượng vũ trang; quân đội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 军队

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 军队

  • 军队占领了整片领土。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

军队 nghĩa là gì?

军队 (jūnduì) nghĩa là lực lượng vũ trang, quân đội.

军队 đọc thế nào?

军队 đọc là jūnduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 军队 là gì?

Âm Hán Việt của 军队 là "quân đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.