军队
Phồn thể: 軍隊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军队 nghĩa là lực lượng vũ trang, quân đội.
Nghĩa của 军队
jūnduì
QUÂN ĐỘIDanh từphồn thể 軍隊- Lực lượng vũ trang; quân đội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 军队
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 军队
- 军队占领了整片领土。 Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
军队 nghĩa là gì?
军队 (jūnduì) nghĩa là lực lượng vũ trang, quân đội.
军队 đọc thế nào?
军队 đọc là jūnduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 军队 là gì?
Âm Hán Việt của 军队 là "quân đội".