武装
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 武裝
武装 nghĩa là vũ khí, trang bị.
Nghĩa của 武装
wǔzhuāng
VŨ TRANGDanh từ, Động từphồn thể 武裝- Vũ khí
- Trang bị
- Vũ trang
- Quân sự
- Lực lượng vũ trang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 武装
Đồng nghĩa
Từ ghép có 武装
Câu hỏi thường gặp
武装 nghĩa là gì?
武装 (wǔzhuāng) nghĩa là vũ khí, trang bị.
武装 đọc thế nào?
武装 đọc là wǔzhuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 武装 là gì?
Âm Hán Việt của 武装 là "vũ trang".