TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

部下

bùxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ HẠ

部下 nghĩa là quân dưới quyền, cấp dưới.

Nghĩa của 部下

bùxià

BỘ HẠDanh từ
  1. Quân dưới quyền
  2. Cấp dưới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 部下

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 部下

  • 上司不在,部下就轻松自在。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

部下 nghĩa là gì?

部下 (bùxià) nghĩa là quân dưới quyền, cấp dưới.

部下 đọc thế nào?

部下 đọc là bùxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 部下 là gì?

Âm Hán Việt của 部下 là "bộ hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.