TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出发

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chūfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 出發

Âm Hán Việt XUẤT PHÁT

出发 nghĩa là khởi hành, bắt đầu.

Nghĩa của 出发

chūfā

XUẤT PHÁTĐộng từphồn thể 出發
  1. Khởi hành
  2. Bắt đầu (một hành trình)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出发

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 出发

Câu ví dụ với 出发

  • 机场大巴从哪里出发? Jīchǎng dàbā cóng nǎlǐ chūfā?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746043
  • 如果天气好的话,我打算明天出发。 Tôi tính ngày mai đi nếu thời tiết tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出发 nghĩa là gì?

出发 (chūfā) nghĩa là khởi hành, bắt đầu.

出发 đọc thế nào?

出发 đọc là chūfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 出发 là gì?

Âm Hán Việt của 出发 là "xuất phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.