出发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 出發
出发 nghĩa là khởi hành, bắt đầu.
Nghĩa của 出发
chūfā
XUẤT PHÁTĐộng từphồn thể 出發- Khởi hành
- Bắt đầu (một hành trình)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出发
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 出发
Câu ví dụ với 出发
- 机场大巴从哪里出发? Jīchǎng dàbā cóng nǎlǐ chūfā?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746043
- 如果天气好的话,我打算明天出发。 Tôi tính ngày mai đi nếu thời tiết tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
出发 nghĩa là gì?
出发 (chūfā) nghĩa là khởi hành, bắt đầu.
出发 đọc thế nào?
出发 đọc là chūfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 出发 là gì?
Âm Hán Việt của 出发 là "xuất phát".