TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卖

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賣

Âm Hán Việt MẠI
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱十买 Mọi âm Hán Việt của chữ: mại

卖 nghĩa là bán, phản bội.

Nghĩa của 卖

mài

MẠIphồn thể 賣
  1. Bán
  2. Phản bội
  3. Không tiếc công sức
  4. Phô trương hoặc khoe khoang

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卖

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 卖

Thành ngữ có 卖

  • 装疯卖傻 — Giả ngu
  • 砸锅卖铁 — Sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có
  • 卖破绽 — Giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
  • 讨好卖乖 — Lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời
  • 生炒热卖 — Bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa là vội vàng xuất bản hoặc bán (không có thời gian cải thiện sản phẩm)

Câu hỏi thường gặp

卖 nghĩa là gì?

卖 (mài) nghĩa là bán, phản bội.

卖 đọc thế nào?

卖 đọc là mài (pinyin).

Âm Hán Việt của 卖 là gì?

Âm Hán Việt của 卖 là "mại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.