别样
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別樣
别样 nghĩa là Loại khác.
Nghĩa của 别样
biéyàng
BIỆT DẠNGTính từphồn thể 別樣- Loại khác
- Kiểu khác
- Đặc biệt
- Khác thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 别样
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
别样 nghĩa là gì?
别样 (biéyàng) nghĩa là Loại khác.
别样 đọc thế nào?
别样 đọc là biéyàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 别样 là gì?
Âm Hán Việt của 别样 là "biệt dạng".