办法
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辦法
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 个 (gè)
办法 nghĩa là cách, phương pháp.
Nghĩa của 办法
bànfǎ
BIỆN PHÁPDanh từphồn thể 辦法- Cách
- Phương pháp
- Cách thức (làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 办法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 办法
Câu ví dụ với 办法
- 我的鼻子没办法呼吸了。 Tôi không thể thở bằng mũi.Tatoeba #343677
- 除此之外,别无办法。 Ngoài cách này ra, chả có cách nào.Tatoeba #3709259
- 这就是我的办法。 Zhè jiùshì wǒ de bànfǎ.Đây là cách làm của tôi.Tatoeba #5945156
- 这是没办法的。 Vụ này hết cách rồi.Tatoeba #335851
- 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān.Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.Tatoeba #3709225
- 汤姆现在正在想办法去做那件事。 Tom đang cố gắng tìm cách làm điều đó ngay bây giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8743608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
办法 nghĩa là gì?
办法 (bànfǎ) nghĩa là cách, phương pháp.
办法 đọc thế nào?
办法 đọc là bànfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 办法 là gì?
Âm Hán Việt của 办法 là "biện pháp".