TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

增强

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zēngqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 增強

Âm Hán Việt TĂNG CƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

增强 nghĩa là tăng cường, làm mạnh thêm.

Nghĩa của 增强

zēngqiáng

TĂNG CƯỜNGĐộng từphồn thể 增強
  1. Tăng cường
  2. Làm mạnh thêm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增强

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

增强 nghĩa là gì?

增强 (zēngqiáng) nghĩa là tăng cường, làm mạnh thêm.

增强 đọc thế nào?

增强 đọc là zēngqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 增强 là gì?

Âm Hán Việt của 增强 là "tăng cường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.