增强
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 增強
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
增强 nghĩa là tăng cường, làm mạnh thêm.
Nghĩa của 增强
zēngqiáng
TĂNG CƯỜNGĐộng từphồn thể 增強- Tăng cường
- Làm mạnh thêm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增强
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
增强 nghĩa là gì?
增强 (zēngqiáng) nghĩa là tăng cường, làm mạnh thêm.
增强 đọc thế nào?
增强 đọc là zēngqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 增强 là gì?
Âm Hán Việt của 增强 là "tăng cường".